khéo ghét

Học thuật
Thân thiện
khéo ghét

Một người bạn nói "Khéo ghét!" khi thấy con mèo làm đổ lọ hoa.

Định nghĩa
  1. Thán từ/Cụm từ cảm thán:
    • Thực đáng ghét, thật đáng ghét: "Khéo ghét" một cụm từ cảm thán dùng để bày tỏ sự khó chịu, bực mình hoặc chán ghét đối với một sự việc, tình huống hay hành động nào đó. nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực của người nói.
dụ sử dụng
  • Thán từ/Cụm từ cảm thán:
    • Khéo ghét! Lại tắc đường vào giờ cao điểm. (Thật đáng ghét! Lại tắc đường vào giờ cao điểm.)
    • Cái kiểu nói chuyện mỉa mai của anh ấy khéo ghét! (Cái kiểu nói chuyện mỉa mai của anh ấy thật đáng ghét!)
    • Khéo ghét cái thời tiết này, dự định đi chơi lại phải hủy. (Thật đáng ghét cái thời tiết này, dự định đi chơi lại phải hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chê bai nhẹ nhàng nhưng ý bực mình: Thường dùng trong văn nói, thể hiện thái độ không hài lòng nhưng không quá gay gắt.

    • Bài toán này khéo ghét thật, làm mãi không ra. (Bài toán này thật đáng ghét/khó chịu, làm mãi không ra.)
  • Kết hợp với các từ cảm thán khác: Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp để nhấn mạnh.

    • Ôi, khéo ghét! (Ôi, thật đáng ghét!)
Biến thể từ gần giống
  • Đáng ghét (tính từ): Gây cảm giác ghét, không ưa.

    • Hành động đó thật đáng ghét. (Hành động đó thật đáng ghét.)
  • Khó chịu (tính từ): Cảm thấy không thoải mái, bực bội.

    • Thái độ của ấy làm tôi khó chịu. (Thái độ của ấy làm tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghê thật: (thán từ) Thể hiện sự chán ghét, kinh tởm.
  • Bực mình thật: (cụm từ) Thể hiện sự tức giận, khó chịu.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Khéo ghét" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn văn viết trang trọng.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp để bày tỏ sự bực bội về những điều nhỏ nhặt, phiền toái trong cuộc sống, hơn sự căm ghét mãnh liệt.
khéo ghét

Một người bạn nói "Khéo ghét!" khi thấy con mèo làm đổ lọ hoa.

  1. Thực đáng ghét.